menu_book
見出し語検索結果 "lưu trú" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lưu trú" (2件)
lưu trú lâu dài
日本語
名長期滞在
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
thời hạn lưu trú
日本語
名滞在期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
format_quote
フレーズ検索結果 "lưu trú" (5件)
Máy tính lưu trữ nhiều dữ liệu.
コンピュータは大量のデータを保存する。
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)